HANH DONG

HANH DONG

Thứ Sáu, 17 tháng 10, 2025

CUỐN SÁCH LỊCH SỬ - NGUỒN GỐC - GIA PHẢ .TĨNH TUYỆT NGUYÊN THỦY XUẤT THẾ - Chủ Biên NSLMP Ông Nguyễn Đức Công

MỤC LỤC Lời nói đầu Giới thiệu khái niệm “Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế” Mục tiêu và ý nghĩa của công trình Tinh thần khoa học trong nghiên cứu dòng thiền Việt Chương I. Khái luận về Thiền và hệ phái dòng Thiền Việt 1. Nguồn gốc của Thiền trong lịch sử nhân loại sử nhân loại 2. Sự du nhập và bản địa hóa Thiền tại Việt Nam 3. 3 Hệ phái chính Phật giáo Việt Nam, dòng Thiền Việt cổ: Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường, Trúc Lâm, Lâm Tế, nam tông kinh, nam tông khermer, khuất sĩ. 4. Sự hình thành tư tưởng “Tĩnh Tuyệt” trong truyền thống Việt Chương II. Nguồn Gốc Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế 1. Bối cảnh lịch sử và tâm linh khi dòng Thiền hình thành 2. Truyền thừa từ cổ Thiền Việt đến Thiền Tĩnh Tuyệt 3. Biểu tượng và triết lý “Nguyên Thủy Xuất Thế” 4. Hệ thống giáo pháp sơ khởi Chương III. Giả Phả Dòng Thiền xưa và dòng thiền mới - Gia phả dòng tộc, mạch thiền truyền thừa. 1. Sơ đồ truyền thừa các đời Tổ sư 2. Tiểu sử và hành trạng các bậc Tổ 3. Các trung tâm tu học qua từng thời kỳ 4. Mối liên hệ giữa Dòng Thiền và lịch sử văn hóa dân tộc Chương IV Tư Tưởng và Giáo Lý Căn Bản 1. Khái niệm “Tĩnh” Nền tảng của Đạo sống 2. Tư tưởng “Tuyệt” Siêu việt mọi đối đãi 3. “Nguyên Thủy” Trở về bản thể thanh tịnh 4. “Xuất Thế” Con đường vượt ngoài sinh tử 5. So sánh giữa Thiền Tĩnh Tuyệt và các dòng Thiền khác Chương V Pháp Hành và Phương Pháp Tu Tập 1. Cấu trúc Tam Tĩnh Tam Tuyệt 2. Thực hành Tĩnh Tuyệt trong đời sống hiện đại 3. Kỹ thuật Thiền,Hơi thở, Tâm định, Trí chiếu 4. Sự hợp nhất giữa Thiền, Võ, Đạo trong VOVICODO Chương VI Triết Lý Xuất Thế và Ứng Dụng Nhập Thế 1. Xuất Thế là giác ngộ, Nhập Thế là hành đạo 2. Tư tưởng Phước Báu - Vô Minh trong Vovicodo 3. Ứng dụng Thiền Tĩnh Tuyệt trong xã hội đương đại 4. Con đường chuyển hóa năng lượng, từ cá nhân đến cộng đồng Chương VII Biểu Tượng và Hình Thái Văn Hóa 1. Biểu tượng Bầu Hồ Lô và ánh sáng Linh Quang 2. Trang phục, ấn tín, nghi lễ của Dòng Thiền 3. Nghệ thuật Thiền trong hội họa, âm nhạc và võ đạo 4. Tác động của Dòng Thiền đến văn hóa Việt hiện đại Chương VIII. Tư Liệu và Phân Tích Học Thuật 1. So sánh các bản kinh, kệ, và giáo pháp 2. Nguồn tư liệu cổ và khảo chứng hiện đại 3. Các luận điểm triết học, ngữ nghĩa, và tâm linh 4. Đóng góp học thuật của Thiền Tĩnh Tuyệt cho triết lý nhân sinh Chương IX. Kết Luận và Triển Vọng 1. Vai trò của Dòng Thiền trong kỷ nguyên mới 2. Con đường kết hợp giữa Thiền học và khoa học lượng tử 3. Hướng phát triển toàn cầu của VOVICODO 4. Thông điệp “Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế” cho nhân loại Phụ lục Sơ đồ truyền thừa minh họa Hình ảnh biểu tượng nghi lễ Từ điển thuật ngữ Thiền học Tài liệu tham khảo và công trình nghiên cứu Chương I. Khái luận về Thiền và hệ phái dòng Thiền Việt I. Khái luận về Thiền Thiền (禪 / Dhyāna) là phương pháp tu tập quan trọng trong Phật giáo, nhấn mạnh vào: 1. Thiền là gì? Thiền là tập trung tâm ý, quán chiếu bản tâm, nhằm giải thoát khổ đau, đạt giác ngộ. Trong tiếng Pāli là jhāna, trong tiếng Sanskrit là dhyāna, nghĩa là “tĩnh lặng - định tâm - chiếu soi”. 2. Mục đích thiền Xuất thế: Giải thoát khỏi vòng luân hồi, giác ngộ. Nhập thế: Phát triển trí tuệ, từ bi, hành thiện lợi đời. 3. Các phương pháp chính Thiền Tập (Samatha): Giữ tâm định, tĩnh lặng. Thiền Quán (Vipassanā): Quán sát thực tại, vô thường, khổ, vô ngã. Thiền Kết hợp: Nhập Thế – Xuất Thế (Việt Nam áp dụng rộng rãi). II. Thiền Việt Nam – Hệ phái và phát triển Thiền Việt Nam chịu ảnh hưởng Trung Hoa + Nguyên Thủy Ấn Độ, phát triển thành nhiều dòng phái: 1. Thiền Bắc Tông (Đại Thừa) Nguồn gốc: Trung Hoa (Lục Tổ Huệ Năng, Lâm Tế, Vô Ngôn Thông, Tào Động) Đặc điểm: Nhấn mạnh Thiền + Kinh điển Đại Thừa Nhấn mạnh Bồ-tát đạo, từ bi, lợi tha Hệ phái chính tại Việt Nam: 1. Trúc Lâm Yên Tử (Trần Nhân Tông) → tổng hợp Lâm Tế + Vô Ngôn Thông + Tỳ Ni Đa Lưu Chi 2. Lâm Tế Tông: Chúc Thánh, Liễu Quán, Bắc Tông 3. Vô Ngôn Thông: Thiền nội tâm, trầm tĩnh 4. Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất: Hệ phái riêng, Bắc Tông hóa, phát triển từ Nguyên Thủy nhưng kết hợp Đại Thừa 2. Thiền Nam Tông (Nguyên Thủy – Theravāda) Nguồn gốc: ẤN ĐỘ - (SIRLANKA-Tích Lan),Thái Lan, Miến Điện, Bán đảo Đông Dương, Giao Chỉ, Chăm Pa, Quảng Nam, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hoà, Ninh Thuận, Bình Thuận. Đặc điểm: Nhấn mạnh Giới luật nghiêm, Thiền Vipassanā Kinh điển Pāli Phương pháp: khổ hạnh, thiền định, khất thực Hệ phái tại Việt Nam: 1. Nam Tông Việt. Vua A Dục - ẤN ĐỘ (SIRLANKA) cử hai trưởng lão SONA và UTTARA sang bán đảo Đông Dương theo đường biển Kinh Đô ĐỒNG DƯƠNG - QUẢNG NAM 2. Nam Tông Khmer (Tây Nam Bộ) 3. Tổ sư tiêu biểu: Hòa Thượng Hộ Tông – khai sơn Phật giáo Nguyên Thủy Việt Nam 3. Hệ phái hỗn hợp / độc lập Khất Sĩ Việt Nam (Minh Đăng Quang): Kết hợp Nam Tông + Bắc Tông Thiền + khất thực + Bồ-tát đạo Thích Minh Tuệ: Tự hành, khổ hạnh, đi bộ khất thực Dựa theo tinh thần Nam Tông, nhưng không chính thứ IV. Khái niệm tổng hợp Thiền Việt Nam = sự giao thoa Nguyên Thủy – Đại Thừa, vừa nhập thế vừa xuất thế. Các dòng phái Bắc Tông: tập trung Thiền + Bồ-tát đạo Dòng phái Nam Tông: tập trung Nguyên Thủy, giới luật, Vipassanā Dòng Khất Sĩ & Thích Minh Tuệ: độc lập / hỗn hợp, kế thừa cả hai hướng để thích nghi với đời sống Việt Nam III. Tổng hợp phân loại dòng Thiền Việt Nam Hệ phái Dòng / Tổ Hướng Đặc điểm Bắc Tông Trúc Lâm Yên Tử Đại Thừa Tổng hợp Lâm Tế, Vô Ngôn Thông, Tỳ Ni Đa Lưu Chi Bắc Tông Lâm Tế Tông Đại Thừa Thiền Trung Hoa, nhấn mạnh pháp môn tổ sư Bắc Tông Vô Ngôn Thông Đại Thừa Thiền nội tâm, trầm tĩnh Bắc Tông Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Đại Thừa Hệ phái riêng, kết hợp Nguyên Thủy + Bắc Tông Nam Tông Nam Tông Việt (Theravāda - SirLanKa) Kinh Pāli, khổ hạnh, giới luật Nam Tông Nam Tông Khmer Theravāda Giữ truyền thống Khmer, tu khổ hạnh Hỗn hợp / Độc lập Khất Sĩ Việt Nam Nam + Bắc Tông Thiền + Bồ-tát đạo, khất thực Hỗn hợp / Độc lập Thích Minh Tuệ Nam Tông tinh thần Tự hành, khổ hạnh, không chính thức. 1. Nguồn gốc của Thiền trong lịch sử nhân loại A.7 VỊ CỔ PHẬT ĐẦU TIÊN (SÁNG THẾ GIÁO LÝ) Theo truyền thuyết Phật giáo cổ: STT Tên Vai trò 1 Phật Dipankara (Định Phật) Thế giới cổ xưa, truyền cảm hứng giác ngộ 2 Phật Kakusandha Truyền pháp, giác ngộ nhân loại 3 Phật Konagamana Tiếp nối, dạy đạo lý từ bi 4 Phật Kassapa Tiếp tục pháp môn trước 5 Phật Gautama (Thích Ca Mâu Ni) Phật lịch sử, khai sáng Phật giáo hiện đại 6 Phật Metteya (Dự kiến) Phật tương lai, dẫn nhân loại giác ngộ 7 Phật khác (cổ truyền) Biểu tượng các giáo lý vĩnh cửu 2. Sự du nhập và bản địa hóa Thiền tại Việt Nam B. Tổ Sư Thiền Truyền Thừa Ấn, Trung, Việt 1. Ấn Độ, Ấn Tông, Đại Thừa Phật Thích Ca → truyền pháp tới các tổ sư Ấn Độ Đời sau → truyền tới Trung Hoa 2. Trung Hoa - Thiền Tông Lục Tổ Huệ Năng (638–713) → khai sáng Thiền Tông Nam Trung Hoa Truyền thừa qua các tổ sư Lâm Tế, Vô Ngôn Thông, Tào Động 3. Việt Nam = Thiền Việt Trúc Lâm Yên Tử (Trần Nhân Tông, 1258–1308) Tổng hợp: Lâm Tế + Vô Ngôn Thông + Tỳ Ni Đa Lưu Chi Nhập thế - xuất thế Lâm Tế Tông Chi nhánh: Chúc Thánh, Liễu Quán, Bắc Tông Vô Ngôn Thông Tông Thiền nội tâm, trầm tĩnh C. Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam Theravāda / Thượng Tọa Bộ Nhánh Nam Tông Việt (truyền từ Thái - Miên - Chăm Pa cổ - ĐỒNG DƯƠNG kinh đô - Quảng NAM ) Nhánh Nam Tông Khmer (Tây Nam Bộ) Đặc điểm: Kinh Pāli, Tứ Niệm Xứ, Bát Chánh Đạo, tu khổ hạnh D. Hệ phái Việt Nam độc lập Khất Sĩ Việt Nam (Minh Đăng Quang, 1944) Kết hợp: Nam Tông + Bắc Tông Khất thực, giữ giới nghiêm, thiền + Bồ-tát đạo Thích Minh Tuệ Tự hành, đi bộ khất thực, tu khổ hạnh (theo tinh thần Nam Tông, không chính thức) 3. 3 Hệ phái chính Phật giáo Việt Nam, dòng Thiền Việt cổ: Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường, Trúc Lâm, Lâm Tế, Nam tông kinh - Chăm Pa Cổ, nam tông khermer, khuất sĩ. E. TỔNG HỢP 3 HỆ PHÁI PHẬT GIÁO VIỆT NAM HIỆN NAY Hệ phái Dòng d.Ghi chú Thuộc Nam/Bắc Tông d1. Trúc Lâm Yên Tử Thiền Việt tổng hợp Nhập thế – xuất thế Bắc Tông Lâm Tế Tông Chúc Thánh / Liễu Quán / Bắc Tông, Thiền Trung Hoa Bắc Tông Vô Ngôn Thông, Thiền trầm tĩnh, Thiền nội tâm, Bắc Tông d2. Nam TôngViệt / Khmer Theravāda, giữ giới, kinh Pāli Nam Tông d3. Khất Sĩ Việt Nam Hỗn hợp Nam + Bắc Tông Hỗn hợp Thích Minh Tuệ Tự hành Nam Tông tinh thần, không chính thức (Ngoại phái Nam Tông ) 4. Sự hình thành tư tưởng “Tĩnh Tuyệt” trong truyền thống Việt 1. Nguồn gốc Thuộc hệ phái Nguyên Thủy Xuất tức là dòng Thiền tập trung vào tu tập gốc rễ, quay về bản tâm. Được Nhà sáng lập Môn Phái VOVICODO - VÕ VIỆT CỔ ĐẠO Ông NGUYỄN ĐỨC CÔNG xây dựng trên nền tảng Gia tộc con thứ đức tôn Họ Nguyễn GIA PHẢ trong trưởng tộc thừa kế Tổ Tông, tự TU, TỰ NGỘ, TỰ GIẢI THOÁT. Ngũ Tông Kinh (Ngũ Tông Kinh) Nam Tông Kinh. Hướng phát triển: Bắc Tông (Đại Thừa) → thờ Bồ-tát, Thiền nhập định, triết lý Đại Thừa. 2. Đặc điểm Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất 1. Nguyên tắc tu tập: Giữ nguyên pháp môn nguyên thủy, tập trung giác ngộ cá nhân, nhưng phát triển cho cộng đồng. Tu theo Nhập Thế, Xuất Thế, tức vừa rèn luyện đời sống nhập thế, vừa tu thiền xuất thế. 2. Kinh điển: Học từ Ngũ Tông Kinh, kết hợp với giáo lý Đại Thừa. Nhấn mạnh Tứ Niệm Xứ, Bát Chánh Đạo, nhưng theo tinh thần Đại Thừa. 3. Tổ chức: Không trực thuộc hệ phái Lâm Tế, Vô Ngôn Thông, hay Trúc Lâm. Là dòng Thiền Việt Nam độc lập, có hệ thống pháp môn riêng. 3. Phân loại hệ phái Yếu tố Thuộc hệ nào Ghi chú Pháp môn Nguyên Thủy Xuất Tập trung giác ngộ cá nhân, tu xuất thế Hướng phát triển Bắc Tông Thờ Bồ-tát, Đại Thừa, Thiền Việt hóa Kinh điển Ngũ Tông Kinh Kết hợp với Đại Thừa Đặc trưng Hệ phái riêng Việt Nam Không thuộc Lâm Tế, Trúc Lâm, Vô Ngôn Thông. 4. Tóm lược Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất = Hệ phái riêng Việt Nam, độc lập, phát triển theo Bắc Tông Đại Thừa, kết hợp Nguyên Thủy (tu cá nhân, xuất thế) với Đại Thừa (Bồ-tát đạo, nhập thế, giác ngộ cộng đồng). Đây là một trong những dòng Thiền Việt độc lập, vừa duy trì nguyên thủy, vừa Bắc Tông hóa để phù hợp với thực tế xã hội và tinh thần Việt Nam. CHƯƠNGII Nguồn Gốc Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế Nguồn gốc và phát triển dòng thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất 1. Gốc Nam Tông ( tiểu thừa ) – Nguyên Thủy Dòng thiền Tĩnh Tuyệt xuất phát từ Nam Tông (Theravāda), dựa trên Kinh Nikāya. Nền tảng: Tu cá nhân, thực hành Tứ Niệm Xứ, Bát Chánh Đạo, Giới – Định – Tuệ. Mục tiêu: giải thoát cá nhân, giảm Vô Minh, giác ngộ trực tiếp. Phương pháp: thiền quán thiền nguyên thủy, tập trung quan sát thân – thọ – tâm – pháp, phát triển tỉnh giác và trí tuệ phân tích. 2. Hướng Bắc Tông kinh – Đại Thừa Khi dòng thiền phát triển, được ảnh hưởng từ Bắc Tông (Mahayana): Nhấn mạnh từ bi, lợi ích chúng sinh, đồng tu tập, Phước Báu lan tỏa. Phát triển thiền tập thể, đồng hành, tụng kinh, bố thí, quán tưởng tập thể. Quan điểm nguyên thủy, Đại thừa không quá nhấn mạnh đến đời sống xuất gia, cho rằng cư sĩ tại gia cũng có thể đạt Niết-bàn với sự tế độ của chư Phật và chư Bồ Tát. Hình tượng cư sĩ Duy-ma-cật trong Duy-ma-cật sở thuyết kinh là ví dụ tiêu biểu nhất cho trường hợp này. Cách xưng hô trong kinh cũng có khác đi đôi chút. Những lời dạy trong kinh giờ đây được hướng thẳng đến giới cư sĩ như: Thiện nam tử (sa. kulaputra), thiện nữ nhân (sa. kuladuhitṛ), như câu hỏi của tôn giả Tu-bồ-đề trong Kim Cương kinh cho thấy: Thưa Thế Tôn, thiện nam tử hoặc thiện nữ nhân đã khởi hành với Bồ Tát thừa nên an trụ như thế nào, nên thực hành như thế nào, nên điều phục tâm như thế nào? Theo quan điểm Đại thừa, Niết-bàn không phải chỉ là giải thoát khỏi Luân hồi—mà hơn thế nữa, hành giả giác ngộ về Chân tâm và an trụ trong đó, đã tiến vào " cửa vô sinh vô tử". Mỗi chúng sinh đều mang Phật tính (sa. buddhatā) và giác điều đó là điều tuyệt đối quan trọng. Mục tiêu: giác ngộ cá nhân gắn với lợi lạc cộng đồng, vừa xuất thế vừa nhập thế. 3. Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Kết hợp tinh thần Nam Tông và hướng Bắc Tông: Nam Tông: nền tảng tuệ giác cá nhân, quán chiếu sâu sắc. Bắc Tông: phát triển dòng thiền, tập thể, từ bi, lợi lạc tập thể. Đặc điểm: Tập trung vào dòng thiền – nhiều người đồng tu, nhưng vẫn giữ tĩnh lặng và quán chiếu sâu. Phát triển công đức tập thể, tăng Phước Báu và giảm Vô Minh cho cả nhóm. Thích hợp với triết lý Nhập Thế – Xuất Thế ( CỬU CÔNG - CỬU NGÔN )của môn phái Vovicodo - Võ Việt Cổ Đạo. Nếu đi Môn Phái Vovicodo - Võ Vệt Cổ Đạo tu tập thì có thể thành phật không chỉ ở dòng thiền này mới thành Phật hay Bồ Tát. 4. Ý nghĩa Giữ gốc Nam Tông: đảm bảo tinh thần nguyên thủy, giải thoát cá nhân. Hai trưởng lão SONA và UTTARA, TỔ SƯ HÒA THƯỢNG HỘ TÔNG, HÒA THƯỢNG MINH CHÂU,... ( SƯ MINH TUỆ nếu được xếp theo pháp tu tập ) Hướng Bắc Tông:thuộc dòng lâm tế tông, mở rộng đồng tu, lợi lạc cộng đồng, giáo dục đạo đức, từ bi.(PHẬT TỔ HƯƠNG VÂN ĐẠI ĐẦU ĐÀ, TỔ SƯ LIỄU QUÁN, BỒ TÁT THÍCH QUẢNG ĐỨC, HUỲNH ĐỨC GIÁO CHỦ, GIÁO CHỦ NGÔ VĂN CHIÊU...) Kết hợp: tạo nên dòng thiền độc đáo, linh hoạt, vừa phát triển cá nhân vừa đóng góp cho cộng đồng, phù hợp với việc huấn luyện đồng môn Vovicodo - Võ Vệt Cổ Đạo. Tóm tắt ngắn gọn: Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất = Cốt lõi Nam Tông (tu cá nhân, tuệ giác) + Hướng Bắc Tông (đồng thiền, lợi ích cộng đồng) → Phát triển đồng tu, Phước Báu tập thể, giác ngộ cân bằng cá nhân và tập thể.( Gốc Nam Tông hướng Bắc Tông )đó là sự thống nhất và phát triển tiến đến hòang dương phật pháp lợi lạc cộng đồng thành bồ tát tu tập tại gia,có thể thành thành phật. CHƯƠNGIII GIA PHẢ DÒNG TỘC VÀ MẠCH THIỀN TRUYỀN THỪA Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế không chỉ là kết tinh của trí tuệ, mà còn là sự tiếp nối của mạch thiền âm thầm chảy xuyên qua nhiều đời trong dòng tộc Nhà Sáng Lập Môn Phái Vovicodo – Võ Việt Cổ Đạo. 1. Mạch Thiền Tổ Tông Theo truyền khẩu và nghiên cứu của Nhà Sáng Lập Môn Phái ( NSLMP ) VOVICODO - VÕ VIỆT CỔ ĐẠO , mạch thiền của dòng tộc khởi nguồn từ đời thứ năm trước đó nhiều đời nữa, Cụ Tổ Nguyễn Lễ, vị Linh Tổ Khai Mạch, người thấm nhuần tinh thần Thiền Nguyên Thủy, sống ẩn dật, hành đạo trong im lặng, gieo nền cho dòng thiền tự tu - tự giác ngộ. Đến đời thứ hai, Cụ Nguyễn Tiết, người có “đế chân Phật”, tu trong âm thầm gắn bó với dòng Thiền Nguyên Thủy Tích Lan - Thái Lan - CamPuChia - Chăm Pa Cổ - Đồng Dương KINH ĐÔ, Trà Kiệu - Quảng Nam, cụ là người thờ phụng phật có hình ảnh chân đế rõ ràng, thỉnh từ Thái Lan về thờ và tu theo Thiền Tích Lan (SIRLANKA) đó là quá trình tìm hiểu nghiên cứu gia phả, cách đây bốn đời, cụ là môn thương lái buôn, vận chuyển mắm, muối , cá khô,trầm hương đến vùng La Hai - Đồng Xuân - Vân Hoà - Gò Thì Thùng, cụ cũng rất thích nuôi ngựa, di chuyển bằng ngựa vận chuyển nông sản về theo lời kể của ông Nội của ( NSLMP )và tiếp tục vừa sống đời vừa hành đạo, giữ mạch thiền nguyên thủy trong tâm thức gia tộc, truyền lại nguồn sáng giác ngộ cho hậu duệ. 2. Mạch Thiền Truyền Thừa Trong Gia Tộc Đời thứ ba, Cụ Nguyễn Ngay, Ông Nội của Nhà Sáng Lập Môn Phái Vovicodo - Võ Việt Cổ Đạo, là Phật tử mộ đạo,vẫn thờ phụng và hành trì theo Thiền Nguyên Thủy. Ông truyền dạy lại tinh thần thiền tĩnh lặng, vô ngôn, gieo hạt giống đạo tâm cho cháu, người sau này trở thành Nhà Sáng Lập Môn Phái.Ông từng nói với tôi là " đức trọng quỷ thần kinh " tu là tại tâm và ông tâm sự là ông còn nổi khổ, vẫn chưa dứt khổ bụi trần.Chính vì vậy ông của là một người nghiện rượu chè nhưng ông rất trọng tình nghĩa. Phía ngoại tộc, dòng họ bên mẹ của ông nội, cũng là những người tự tu, tự lập chùa, tự đắp tượng Phật, chứng tỏ truyền thống tự giác ngộ - tự hành đạo đã thấm sâu trong huyết mạch của gia tộc. Ngôi chùa Khánh Sơn, do một người anh ( NSLMP gọi bằng anh ) dòng tộc phía mẹ của ông nội Nhà Sáng Lập (tức sư huynh của NSLMP theo vai tộc) trụ trì, được truyền thừa từ thân phụ của sư huynh, người đã lập nên ngôi chùa. Trong vai vế đồng tộc ngoại bên nội, Nhà Sáng Lập Môn Phái Vovicodo – Võ Việt Cổ Đạo gọi vị này là Sư huynh (đàn anh), dù tuổi tác ngang hàng với Thân phụ Nhà Sáng Lập, người được gọi là Thầy Năm Tự. Ngày nay ngôi Chùa Khánh Sơn tọa lạc tại xóm Chùa, phường Xuân Đài, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên (nay thuộc Đắk Lắk sau sáp nhập hành chính), vẫn là nơi giữ linh mạch tổ truyền của dòng tộc. 3. Giai Đoạn Mai Một Và Phục Hưng Đến đời thứ hai, ông Nguyễn Văn Thảo, thân phụ Nhà Sáng Lập, tuy vẫn giữ đạo và thờ Phật, song do biến cố thời thế chiến tranh, mạch thiền tạm ẩn trong im lặng. Phía mẫu thân bên vợ của ông cũng là Phật tử chân chính, giữ vững nếp đạo trong đời thường. Khi Nhà Sáng Lập Môn Phái Vovicodo – Võ Việt Cổ Đạo ra đời năm 1990 tháng 7 âm lịch rất khó nuôi suýt mất vài lần, được học hành chu đáo, tốt nghiệp cử nhân ngành Giáo dục Thể chất năm 2013 chuyên ngàng võ vật - judo, rèn luyện võ thuật từ thuở thiếu thời năm 14 tuổi cơ duyên được học võ thuật từ Võ Sư Võ Kim Long nay là Kim Long Võ Đạo, thời là học võ đén thời sinh viên NSLMP cũng gặp rất nhiều Võ Sư nổi tiếng như Võ Sư Nguyễn Đức Thọ, Trần Đình Dương, Mai Văn Muôn, Chưởng môn phái PHAN THỌ là Võ sư PHAN HẢI,... đồng thời có tâm hướng đạo, ông đã hồi sinh mạch thiền tổ tông qua con đường Thiền Nguyên Thủy Tích Lan (SirLanKa) - Xuất Thế, kết hợp với Thiền Vô Ngôn - Thiền Khí Công - Thiền Trong Võ Đạo. 4. Khai Sáng Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế Nhờ thiền định sâu, hòa cùng Phật lý nguyên thủy và linh lực tổ tông, ông đã sáng tạo và định danh dòng thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế - một dòng thiền phát triển từ Thiền Nguyên Thủy, nhưng đi sâu vào Tĩnh - Tuyệt - Xuất, phản ánh tinh thần Cửu Công - Cửu Ngôn trong triết lý tu tập của Vovicodo - Võ Việt Cổ Đạo. 5. Sự Kế Thừa Và Hành Đạo Ngày nay, Nhà Sáng Lập Ông Nguyễn Đức Công, vẫn hành đạo trong tĩnh lặng, vừa kế thừa linh lực tổ tông - Đại Linh Tổ, vừa thờ Tổ Sư Vô Cực, Tổ của các Tổ đạo ngự nơi tuyệt đối tánh giới, biểu hiện cho Tánh Giới Tuyệt Đối - ánh sáng Phật pháp vô lượng. Ông phát huy dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế trong môn phái một cách âm thầm, khi chưa được cơ quan chức năng chính thức cấp phép. Đây được xem là “Sư Diệt Tổ” - nghĩa là tự vượt tổ mà lập tông, hành động khai sáng và kế thừa chính pháp, nối liền mạch Thiền cổ - kim, dung hòa giữa văn hóa dân tộc Việt và Phật học nguyên thủy quốc tế. ✨ Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế chính là sự hợp nhất của Tổ - Tâm - Trí - Đạo, là ánh sáng của sự hồi sinh mạch thiền Việt trong thời đại mới. CHƯƠNG IV TƯ TƯỞNG VÀ GIÁO LÝ CĂN BẢN 1. Khái niệm “Tĩnh” Nền tảng của Đạo Sống “Tĩnh” là trạng thái căn nguyên của vạn vật. Trong Thiền Tĩnh Tuyệt, “Tĩnh” không chỉ là sự im lặng hay bất động của thân, mà là sự an trú tuyệt đối của tâm trong chân như bản thể. Khi con người đạt đến Tĩnh, năng lượng hỗn loạn của thân tâm trở về quân bình, ba trung tâm Tam Điển (Đan - Tâm - Linh) được khai mở và hòa hợp. “Tĩnh” cũng chính là nền tảng để người hành giả nhận biết chân lý, điều hòa nội khí, và khai thông trí tuệ. Trong Vovicodo, người luyện võ trước khi xuất thủ phải đạt “Tâm Tĩnh - Khí Thuần - Ý Sáng”. Vì vậy, Tĩnh là gốc của Võ, là hồn của Đạo, và là cửa ngõ của Thiền. 2. Tư tưởng “Tuyệt” Siêu việt mọi đối đãi “Tuyệt” nghĩa là vượt khỏi, là không còn phân biệt giữa đúng - sai, thiện - ác, ta - người. Khi đạt đến “Tuyệt”, hành giả thoát khỏi nhị nguyên, tâm trở nên vô ngã, vô tướng, chiếu sáng như gương soi trời đất. Trong truyền thống Thiền Việt, “Tuyệt” được xem là bước thứ hai sau Tĩnh: “Tĩnh” giúp an trú trong bản thể. “Tuyệt” giúp siêu việt bản thể để hòa nhập vào nhất nguyên vũ trụ. Vì vậy, “Tuyệt” là cảnh giới của trí tuệ, nơi vạn pháp đồng nhất, mọi chấp trước tan biến. Trong Vovicodo, “Tuyệt” được thể hiện qua tư duy chiến đấu không đối kháng, đòn pháp không nhằm triệt hạ mà nhằm cảm hóa và chuyển hóa. Đó là Võ của Trí, Võ của Tâm, Võ của Tĩnh Tuyệt. 3. “Nguyên Thủy” Trở về bản thể thanh tịnh “Nguyên Thủy” trong Dòng Thiền Tĩnh Tuyệt không chỉ ám chỉ về thời kỳ Phật giáo sơ khai, mà là sự trở về với năng lượng khởi nguyên - linh quang thuần khiết của tâm linh con người. Mọi sinh linh đều mang trong mình hạt giống giác ngộ, chỉ vì vô minh mà quên đi bản thể ấy. Khi hành giả tu tập theo pháp Tĩnh Tuyệt, Tâm trở về Nguyên Thủy, ánh sáng Linh Quang hiển lộ, và con người thấy mình trong toàn thể, toàn thể trong mình. Vì vậy, “Nguyên Thủy” là sự hồi sinh của chân tâm, là quá trình tái lập liên kết giữa Phước Báu - Linh Tánh - Trí Tuệ. Đây cũng là nền tảng để Vovicodo đưa Thiền vào đời sống thực, giúp con người trở về trạng thái tự nhiên, khỏe mạnh và sáng suốt. 4. “Xuất Thế” Con đường vượt ngoài sinh tử “Xuất Thế” không có nghĩa là rời bỏ thế gian, mà là sống giữa thế gian mà không bị thế gian chi phối. Người “Xuất Thế” là người thấy rõ bản chất vô thường của vạn pháp, giữ tâm bất động giữa sóng gió nhân sinh. Trong triết lý của Vovicodo, Xuất Thế là đỉnh cao của hành trình Tĩnh Tuyệt – khi con người hành đạo giữa đời, lấy trí tuệ làm đuốc, lấy từ bi làm khí giới. Người Xuất Thế không trốn tránh đời, mà hóa giải đời bằng đạo, mang ánh sáng giác ngộ soi rọi nhân tâm. 5. So sánh giữa Thiền Tĩnh Tuyệt và các dòng Thiền khác Khía cạnh Thiền Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế Các dòng Thiền cổ khác Trọng tâm tu tập Kết hợp giữa Tĩnh - Tuyệt - Võ - Đạo Chủ yếu là tọa thiền, công án Mục tiêu Giác ngộ qua hành động và nhập thế Giác ngộ qua chiêm nghiệm nội tâm Nền tảng năng lượng Hợp nhất Tam Điển - Linh Quang - Phước Báu Dựa trên thiền định hoặc pháp quán Ứng dụng thực tiễn Dưỡng sinh, rèn luyện trí – tâm – thân Chủ yếu hướng đến tâm linh cá nhân Triết lý chủ đạo. “Nhập Thế tạo Phước, Xuất Thế diệt Vô Minh” “Tâm không, cảnh tịch” Tổng kết Giáo lý Tĩnh Tuyệt Nguyên Thủy Xuất Thế là hệ thống Thiền học hoàn chỉnh, kết hợp giữa Đạo – Võ – Thiền – Khoa học năng lượng. Từ “Tĩnh” đến “Tuyệt”, từ “Nguyên Thủy” đến “Xuất Thế”, hành giả đi qua bốn nấc thang tâm linh, mở ra con đường chuyển hóa toàn diện thân – tâm – trí. Triết lý này cũng là nền móng của môn phái Vovicodo Võ Việt Cổ Đạo, nơi con người học cách vừa nhập thế để phụng sự, vừa xuất thế để giải thoát, sống hài hòa giữa đời và đạo, vật chất và tâm linh, con người và vũ trụ.